greatly

/ˈɡreɪtli/
rất nhiều

She was greatly surprised by the news.

Cô ấy rất ngạc nhiên với tin tức đó.


chung

Một cách rất lớn hoặc đáng kể

The project greatly improved our efficiency.

Dự án đã cải thiện hiệu suất của chúng tôi rất nhiều.

Dùng để mô tả sự thay đổi, sự khác biệt hoặc mức độ lớn

Cụm từ kết hợp

greatly appreciatecảm ơn rất nhiềugreatly improvecải thiện rất nhiềugreatly affectảnh hưởng rất lớn

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Trong cuộc trò chuyện, 'greatly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một hành động hoặc sự thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ 'great' (to lớn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ)

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh mức độ của một hành động hoặc sự thay đổi

Phân tích từ

great
to lớn
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt