Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hearing

hearing

/ˈhɪərɪŋ/
thính giác

She has excellent hearing.

Cô ấy có thính giác rất tốt.


chung

Kiến thức hoặc khả năng nghe, bao gồm cả sự hiểu biết về âm thanh.

The doctor tested his hearing with a tuning fork.

Bác sĩ đã kiểm tra thính giác của anh ấy bằng một cái chùy điệu.

Thường được sử dụng để chỉ khả năng nghe của một người.

Luật
trang trọng

Buổi nghe, phiên tòa hoặc cuộc họp để nghe các bằng chứng hoặc ý kiến.

The court will hold a hearing on the case next week.

Tòa án sẽ tổ chức một phiên tòa nghe vụ việc tuần tới.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'hearing' thường đề cập đến một buổi nghe hoặc phiên tòa.

Cụm từ kết hợp

hearing losssuy giảm thính giáchearing aidthiết bị trợ thínhhearing testkiểm tra thính giác

Từ đồng nghĩa

auditionauditory perceptionlistening

Từ trái nghĩa

deafnesshearing impairment

Cụm từ liên quan

to have a hearingcụm từ
được tổ chức một phiên tòa nghe

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'hearing' có thể đề cập đến một phiên tòa nghe, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'hearing' và 'listening'

'Hearing' là khả năng nghe, còn 'listening' là sự tập trung vào việc nghe.

Nguồn gốc từ

Từ 'hearing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hīeran', có nghĩa là 'nghe'. Nó liên quan đến động từ 'hear' (nghe).

Ghi chú sử dụng

Từ 'hearing' có thể được sử dụng để chỉ khả năng nghe hoặc một buổi nghe trong ngữ cảnh pháp lý.

Phân tích từ

hear
nghe
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.