Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. headhunting

headhunting

/ˈhɛdˌhʌn.tɪŋ/
săn đầu người

The company hired a specialized firm for headhunting to fill the executive position.

Công ty thuê một công ty chuyên nghiệp để săn đầu người nhằm lấp đầy vị trí điều hành.


Kinh doanh
trang trọng

Hoạt động tìm kiếm và thuê nhân tài cấp cao, thường thông qua các công ty tuyển dụng chuyên nghiệp.

Headhunting firms often target passive candidates who are not actively looking for jobs.

Các công ty săn đầu người thường nhắm đến những ứng viên thụ động, những người không tích cực tìm kiếm việc làm.

Thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực tuyển dụng nhân sự cấp cao, đặc biệt là các vị trí quản lý hoặc chuyên gia.

historical/literary

Hành động săn lùng, thu thập đầu người (nghĩa đen, trong lịch sử hoặc văn hóa dân gian).

In some tribal cultures, headhunting was practiced as a ritual to honor warriors.

Trong một số nền văn hóa bộ lạc, săn đầu người từng được thực hiện như một nghi lễ tôn vinh chiến binh.

Nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.

Cụm từ kết hợp

executive headhuntingsăn đầu người cấp caoheadhunting firmcông ty săn đầu ngườipassive headhuntingsăn đầu người thụ động

Từ đồng nghĩa

recruitmenttalent acquisitionexecutive search

Từ trái nghĩa

internal promotionin-house recruitment

Cụm từ liên quan

headhunterword
người chuyên săn đầu người hoặc công ty tuyển dụng chuyên nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 'headhunting' và 'recruitment'

'Headhunting' thường nhắm đến các ứng viên thụ động (không tìm việc) hoặc các vị trí cấp cao, trong khi 'recruitment' có thể bao gồm cả ứng viên chủ động và các vị trí đa dạng hơn. 'Headhunting' cũng thường liên quan đến việc sử dụng các phương pháp tiếp cận trực tiếp (cold calling, networking).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'headhunting' trong ngữ cảnh phù hợp

Hạn chế sử dụng thuật ngữ này trong ngữ cảnh tuyển dụng thông thường. Thay vào đó, hãy sử dụng 'recruitment' hoặc 'tuyển dụng' để tránh hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'headhunting' kết hợp giữa 'head' (đầu) và 'hunting' (săn bắn). Nghĩa ban đầu (thế kỷ 19) liên quan đến việc thu thập đầu người như chiến lợi phẩm trong các nền văn hóa bộ lạc. Từ những năm 1960, nghĩa chuyển sang lĩnh vực tuyển dụng nhân sự, đặc biệt là đối với các vị trí cấp cao.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là khi đề cập đến việc tuyển dụng nhân tài từ bên ngoài tổ chức. Không nên nhầm lẫn với nghĩa lịch sử liên quan đến săn đầu người trong các nền văn hóa cổ.

Phân tích từ

head
đầu
root
+
hunting
săn bắn
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.