Looking up...
She solved the puzzle handily.
Cô ấy giải đố dễ dàng.
Dễ dàng, nhanh chóng và hiệu quả
He handled the situation handily.
Anh ấy xử lý tình huống dễ dàng.
The team won the match handily.
Đội đã thắng trận đấu dễ dàng.
Thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng và hiệu quả.
Thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng và hiệu quả.
Từ tiếng Anh 'handily' có nguồn gốc từ 'handy', nghĩa là 'dễ dàng, tiện lợi'.
Thường dùng để mô tả việc làm gì đó dễ dàng và không gặp khó khăn.