golden

/ˈɡoʊldən/
vàng

She won a golden medal at the Olympics.

Cô ấy đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội.


chung

Có màu vàng sáng, đẹp, quý giá

The autumn leaves turned golden.

Lá cây mùa thu chuyển thành màu vàng.

Thường dùng để mô tả màu sắc hoặc giá trị quý giá.

figurative

Quý giá, có giá trị lớn

This is a golden opportunity.

Đây là một cơ hội vàng.

Dùng để chỉ cơ hội hoặc thời điểm quan trọng.

Cụm từ kết hợp

golden opportunitycơ hội vànggolden rulequy tắc vànggolden agethời đại vàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

golden opportunitycụm từ
cơ hội quan trọng
golden rulecụm từ
quy tắc cơ bản

Mẹo hay

Sử dụng 'golden' trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả màu vàng hoặc giá trị quý giá, cũng như cơ hội quan trọng.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng (golden rule) là nguyên tắc cơ bản trong nhiều lĩnh vực, như 'Đối xử với người khác như bạn muốn họ đối xử với bạn'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'golden', từ 'gold' (vàng) + hậu tố '-en' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'golden' thường dùng để mô tả màu sắc hoặc giá trị quý giá, cũng có thể dùng để chỉ cơ hội quan trọng.

Phân tích từ

gold
vàng
root
+
-en
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt