golden
vàngShe won a golden medal at the Olympics.
Cô ấy đã giành được huy chương vàng tại Thế vận hội.
chung
Có màu vàng sáng, đẹp, quý giá
The autumn leaves turned golden.
Lá cây mùa thu chuyển thành màu vàng.
Thường dùng để mô tả màu sắc hoặc giá trị quý giá.
figurative
Quý giá, có giá trị lớn
This is a golden opportunity.
Đây là một cơ hội vàng.
Dùng để chỉ cơ hội hoặc thời điểm quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'golden' trong ngữ cảnh nào?
Dùng để mô tả màu vàng hoặc giá trị quý giá, cũng như cơ hội quan trọng.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng (golden rule) là nguyên tắc cơ bản trong nhiều lĩnh vực, như 'Đối xử với người khác như bạn muốn họ đối xử với bạn'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'golden', từ 'gold' (vàng) + hậu tố '-en' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Từ 'golden' thường dùng để mô tả màu sắc hoặc giá trị quý giá, cũng có thể dùng để chỉ cơ hội quan trọng.
Phân tích từ
gold
vàng
root-en
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt