Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. come back

come back

/kʌm bæk/◆động từ cụm
trở lại

She promised to come back soon.

Cô ấy hứa sẽ trở lại sớm.


thông thường

Đi đến một nơi mà người ta đã ở trước đó

After the vacation, we came back to work.

Sau kỳ nghỉ, chúng tôi trở lại làm việc.

Thường dùng để chỉ việc quay lại một nơi hoặc hoạt động trước đó.

thông thường

Trở lại với một trạng thái hoặc tình trạng trước đó

The fashion trend came back in style.

Thời trang này trở lại với phong cách mới.

Dùng để mô tả sự hồi sinh hoặc trở lại của một xu hướng, phong cách, hoặc tình trạng.

Cụm từ kết hợp

come back totrở lại vớicome back fromtrở lại từ

Từ đồng nghĩa

returnreappearrevert

Từ trái nghĩa

leavedepartgo away

Cụm từ liên quan

come back to lifecụm từ
trở lại sống
come back to hauntcụm từ
trở lại ám ảnh

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'come back' thường dùng để chỉ việc quay lại một nơi hoặc hoạt động trước đó, không dùng để chỉ việc quay lại một trạng thái tâm lý.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'go back'

'Come back' thường dùng khi người nói đang ở nơi khác và muốn quay lại, còn 'go back' dùng khi người nói đang ở nơi đó và muốn đi lại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'come' (đi đến) và 'back' (lại), có nghĩa là đi đến một nơi mà người ta đã ở trước đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc quay lại một nơi hoặc hoạt động trước đó, hoặc mô tả sự hồi sinh của một xu hướng hoặc tình trạng.

Phân tích từ

come
đi đến
root
+
back
lại
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.