Looking up...
She promised to come back soon.
Cô ấy hứa sẽ trở lại sớm.
Đi đến một nơi mà người ta đã ở trước đó
After the vacation, we came back to work.
Sau kỳ nghỉ, chúng tôi trở lại làm việc.
Thường dùng để chỉ việc quay lại một nơi hoặc hoạt động trước đó.
Trở lại với một trạng thái hoặc tình trạng trước đó
The fashion trend came back in style.
Thời trang này trở lại với phong cách mới.
Dùng để mô tả sự hồi sinh hoặc trở lại của một xu hướng, phong cách, hoặc tình trạng.
Lưu ý rằng 'come back' thường dùng để chỉ việc quay lại một nơi hoặc hoạt động trước đó, không dùng để chỉ việc quay lại một trạng thái tâm lý.
'Come back' thường dùng khi người nói đang ở nơi khác và muốn quay lại, còn 'go back' dùng khi người nói đang ở nơi đó và muốn đi lại.
Từ ghép từ 'come' (đi đến) và 'back' (lại), có nghĩa là đi đến một nơi mà người ta đã ở trước đó.
Thường dùng để chỉ việc quay lại một nơi hoặc hoạt động trước đó, hoặc mô tả sự hồi sinh của một xu hướng hoặc tình trạng.