fresh
tươiThe fresh air in the mountains is invigorating.
Không khí tươi mát trên núi rất làm cho người tỉnh táo.
Được lấy từ nguồn gốc, chưa qua xử lý hoặc sử dụng nhiều lần.
She bought fresh vegetables from the market.
Cô ấy mua rau tươi từ chợ.
Thường dùng để mô tả thực phẩm, không khí, hoặc các vật phẩm mới được lấy từ nguồn gốc.
Mới, chưa qua sử dụng hoặc chưa bị hư hỏng.
The paint is still fresh on the wall.
Sơn trên tường vẫn còn tươi.
Dùng để mô tả các vật phẩm mới được sản xuất hoặc mới được sơn.
Tươi mát, đầy sinh khí.
His ideas are fresh and innovative.
Các ý tưởng của anh ấy tươi mới và sáng tạo.
Dùng để mô tả các ý tưởng hoặc cách nhìn mới mẻ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'fresh' với thực phẩm
Khi nói về thực phẩm, 'fresh' thường dùng để mô tả các sản phẩm chưa qua chế biến hoặc chưa bị hư hỏng.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'fresh' và 'new'
'Fresh' thường liên quan đến tính chất tươi mát hoặc chưa qua xử lý, trong khi 'new' chỉ đơn giản là mới.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'fresh' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fresc', có nghĩa là 'tươi, mới'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'fresh' thường dùng để mô tả các vật phẩm mới, chưa qua xử lý hoặc chưa bị hư hỏng. Nó cũng có thể dùng để mô tả không khí tươi mát hoặc các ý tưởng mới mẻ.