Looking up...
The information was fragmented across multiple sources.
Thông tin đã bị phân tán ở nhiều nguồn khác nhau.
Đã bị chia thành nhiều phần hoặc mảnh, không liên tục hoặc không thống nhất.
His thoughts were fragmented after the accident.
Suy nghĩ của anh ấy đã bị phân tán sau tai nạn.
The company's operations are fragmented due to poor management.
Hoạt động của công ty bị phân tán do quản lý kém.
Thường dùng để mô tả thông tin, suy nghĩ, hoặc hệ thống bị chia nhỏ và không liên kết tốt.
Dùng để mô tả thông tin, hệ thống, hoặc suy nghĩ bị chia nhỏ và không liên kết tốt.
Từ gốc Latin 'fragmentum' (mảnh vỡ) + hậu tố '-ed' (đã bị).
Thường dùng để mô tả tình trạng không thống nhất hoặc bị chia nhỏ quá mức.