Looking up...
The new system is fully integrated with existing software.
Hệ thống mới đã được tích hợp hoàn toàn với phần mềm hiện có.
Đã được kết hợp hoặc kết nối thành một hệ thống thống nhất hoặc toàn diện.
The company has an integrated approach to sustainability.
Công ty có một phương pháp tích hợp về bền vững.
Thường dùng để mô tả hệ thống, phương pháp hoặc quá trình đã được kết hợp một cách logic và hiệu quả.
Từ 'integrated' thường dùng để mô tả các hệ thống hoặc phần mềm đã được kết hợp một cách logic và hiệu quả.
'Integrated' có nghĩa là kết hợp, trong khi 'segregated' có nghĩa là phân tách.
Từ gốc tiếng Latin 'integratus', có nghĩa là 'được làm toàn vẹn' hoặc 'được kết hợp'.
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật để mô tả việc kết hợp các thành phần khác nhau một cách hiệu quả.