foreign affairs
công việc ngoại giaoThe minister of foreign affairs attended the international summit.
Bộ trưởng ngoại giao đã tham dự hội nghị quốc tế.
Các hoạt động liên quan đến quan hệ quốc tế, ngoại giao và chính sách đối ngoại của một quốc gia.
Foreign affairs are handled by the Ministry of Foreign Affairs.
Các vấn đề ngoại giao được Bộ Ngoại giao quản lý.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao, không nên dùng trong các tình huống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính xác
Luôn sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao, không dùng cho các vấn đề nội bộ.
Nguồn gốc từ
Từ 'foreign' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'forain' (người nước ngoài), còn 'affairs' có nghĩa là 'công việc'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao, đặc biệt là khi nói đến các hoạt động của chính phủ liên quan đến các quốc gia khác.