fence

/fɛns/
hàng rào

The farmer built a fence around his property.

Người nông dân xây một hàng rào xung quanh đất của mình.


trang trọng

Một cấu trúc được xây dựng bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác để bao quanh một khu vực, thường để ngăn cách hoặc bảo vệ.

The fence keeps the animals from wandering into the neighbor's garden.

Hàng rào ngăn các con vật không được vào vườn của hàng xóm.

Thường được sử dụng để bảo vệ tài sản hoặc định giới hạn khu vực.

thông thường

Một người hoặc nhóm người bảo vệ hoặc chống lại một ý kiến, hành động hoặc chính sách.

The senator is a fence for the interests of big corporations.

Thượng nghị sĩ này là người bảo vệ lợi ích của các tập đoàn lớn.

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

wooden fencehàng rào bằng gỗchain-link fencehàng rào lưới kim loạifence inbao quanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'fence' có thể dùng để chỉ vật lý hoặc trong ngữ cảnh chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fence', có nghĩa là 'vật ngăn cách'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fence' có thể dùng để chỉ vật lý hoặc trong ngữ cảnh chính trị.

Từ Điển Anh Việt