Looking up...
The company created an expenditure plan to manage its annual budget.
Công ty đã lập kế hoạch chi tiêu để quản lý ngân sách hàng năm của mình.
Một kế hoạch chi tiết về cách sử dụng tài chính trong một thời gian nhất định, thường được sử dụng trong quản lý ngân sách cá nhân hoặc doanh nghiệp.
The government's expenditure plan includes allocations for education and healthcare.
Kế hoạch chi tiêu của chính phủ bao gồm các khoản phân bổ cho giáo dục và y tế.
Thường được sử dụng trong quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Khi lập kế hoạch chi tiêu, hãy phân loại chi phí theo các mục cụ thể để dễ quản lý.
Kế hoạch chi tiêu nên được lập dựa trên thu nhập thực tế và chi phí cần thiết.
Từ 'expenditure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expendere' (phát sinh từ 'ex-' + 'pendere' nghĩa là 'trả tiền'), còn 'plan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' nghĩa là 'phẳng, rõ ràng'.
Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh tài chính hoặc quản lý ngân sách.