exactly what I needed

/ɪɡˈzæktli wɒt aɪ ˈnidɪd/
đúng cái tôi cần

This book was exactly what I needed to understand the topic.

Quả sách này chính là cái tôi cần để hiểu chủ đề này.


thông thường

Một cách diễn đạt để nói rằng một vật, thông tin hoặc sự kiện phù hợp hoàn toàn với nhu cầu hoặc mong đợi của người nói.

The advice you gave me was exactly what I needed to make a decision.

Lời khuyên mà bạn đã cho tôi chính là cái tôi cần để đưa ra quyết định.

This tool is exactly what I needed for the project.

Công cụ này chính là cái tôi cần cho dự án.

Thường được sử dụng để bày tỏ sự hài lòng hoặc sự phù hợp hoàn hảo.

Cụm từ kết hợp

exactly what I neededđúng cái tôi cầnexactly what I was looking forđúng cái tôi đang tìm kiếm

Cụm từ liên quan

just what I neededcụm từ
đúng cái tôi cần

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài lòng

Câu này thường được sử dụng khi bạn thấy một vật hoặc thông tin phù hợp hoàn toàn với nhu cầu của bạn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Câu này chỉ được sử dụng khi bạn hài lòng, không dùng khi bạn không hài lòng.

Nguồn gốc từ

Câu nói này không có nguồn gốc từ một từ riêng biệt mà là một cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để bày tỏ sự hài lòng khi một vật, thông tin hoặc sự kiện phù hợp hoàn toàn với nhu cầu của người nói.

Phân tích từ

exactly
chính xác
adverb
+
what
cái gì
pronoun
+
I needed
tôi cần
verb phrase
Từ Điển Anh Việt