Looking up...
She wears an everyday outfit to work.
Cô ấy mặc quần áo thường ngày đi làm.
Dùng hoặc xảy ra thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.
This is an everyday problem for many people.
Đây là một vấn đề thường ngày đối với nhiều người.
Thường dùng để mô tả những việc làm, đồ dùng hoặc tình huống phổ biến trong cuộc sống.
Từ này thường dùng để mô tả những việc làm hoặc đồ dùng phổ biến, không dùng cho những thứ đặc biệt hoặc hiếm.
Từ ghép từ 'every' (mỗi) và 'day' (ngày), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Thường dùng để mô tả những thứ hoặc hành động phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.