escape lunar orbit
thoát khỏi quỹ đạo quanh Mặt TrăngThe spacecraft successfully escaped lunar orbit.
Phương tiện vũ trụ đã thoát khỏi quỹ đạo quanh Mặt Trăng thành công.
Thoát khỏi quỹ đạo quanh Mặt Trăng bằng cách tăng tốc độ để rời khỏi ảnh hưởng hấp dẫn của Mặt Trăng.
NASA's mission required the spacecraft to escape lunar orbit before returning to Earth.
Nhiệm vụ của NASA yêu cầu phương tiện vũ trụ phải thoát khỏi quỹ đạo quanh Mặt Trăng trước khi quay trở lại Trái Đất.
Thường được thực hiện bằng cách sử dụng động cơ đẩy để tăng tốc độ và thoát khỏi ảnh hưởng hấp dẫn của Mặt Trăng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh liên quan đến vũ trụ học hoặc kỹ thuật vũ trụ.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Cụm từ này là một động từ + tính từ + danh từ, thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật.
Nguồn gốc từ
Từ 'escape' có nghĩa là thoát khỏi, 'lunar' liên quan đến Mặt Trăng, và 'orbit' là quỹ đạo.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vũ trụ và kỹ thuật vũ trụ.