error

/ˈɛr.ɚ/
lỗi

There was an error in the document.

Có một lỗi trong tài liệu.


chung

sai sót, nhầm lẫn do vô ý hoặc thiếu kiến thức

The software update fixed several errors in the system.

Bản cập nhật phần mềm đã sửa nhiều lỗi trong hệ thống.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, học tập hoặc công việc.

chung

sai lầm, phạm lỗi (trong hành động hoặc suy nghĩ)

It was an error of judgment to invest in that company.

Đó là một sai lầm trong đánh giá khi đầu tư vào công ty đó.

Có thể ám chỉ lỗi lầm đạo đức hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

human errorlỗi do con ngườierror messagethông báo lỗitrial and errorlàm thử và saierror ratetỷ lệ lỗi

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'error' và 'mistake'

'Error' thường chỉ lỗi mang tính hệ thống hoặc kỹ thuật (ví dụ: lỗi phần mềm), trong khi 'mistake' thường chỉ lỗi do con người gây ra trong hành động cụ thể. Ví dụ: 'a spelling mistake' (lỗi chính tả) nhưng 'a system error' (lỗi hệ thống).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'error' trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi nói về lỗi trong lập trình, khoa học dữ liệu, hay kỹ thuật, hãy ưu tiên dùng 'error' thay vì 'mistake' để thể hiện tính chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *errorem* (sai lầm), gốc từ *errare* (đi lang thang, sai đường). Đã được mượn vào tiếng Anh giữa thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Trong lập trình, 'error' thường chỉ lỗi nghiêm trọng (khác với 'bug' là lỗi nhỏ). Trong toán học, 'error' có thể chỉ sai số (difference between calculated and true value).

Phân tích từ

err-
đi lang thang, sai đường (Latin)
root
+
-or
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt