Looking up...
The conflict between the two countries began to escalate.
Cuộc xung đột giữa hai quốc gia bắt đầu leo thang.
Trở nên nghiêm trọng, dữ dội hơn hoặc lan rộng hơn.
The situation escalated into a full-blown crisis.
Tình hình leo thang thành một cuộc khủng hoảng toàn diện.
Thường dùng trong bối cảnh xung đột, mâu thuẫn, hoặc vấn đề tiêu cực.
Tăng cường mức độ, quy mô hoặc tầm quan trọng của điều gì đó.
The company decided to escalate the project to the next phase.
Công ty quyết định đẩy mạnh dự án lên giai đoạn tiếp theo.
Có thể dùng trong bối cảnh kinh doanh, dự án, hoặc hoạt động.
'Escalate' thường dùng cho các tình huống tiêu cực (xung đột, vấn đề, căng thẳng) trong khi 'increase' có thể dùng cho cả tích cực và tiêu cực. Ví dụ: 'increase productivity' (tích cực) nhưng 'escalate violence' (tiêu cực).
Dùng khi sự việc trở nên tồi tệ hơn theo hướng không mong muốn hoặc vượt khỏi tầm kiểm soát. Không dùng cho sự phát triển theo hướng tích cực.
Từ tiếng Latin *scala* (cầu thang) kết hợp tiền tố *ex-* (ra ngoài). Ban đầu nghĩa đen là 'leo lên cầu thang', sau đó mở rộng nghĩa sang 'tăng dần' và 'trở nên nghiêm trọng hơn'.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự gia tăng mức độ nghiêm trọng hoặc quy mô. Không dùng để diễn tả sự tăng trưởng tích cực (ví dụ: doanh thu tăng trưởng).