entice
xuất hiệnThe magician used his tricks to entice the audience.
Phù thủy đã sử dụng các trò ảo thuật của mình để thu hút khán giả.
thông thường
Làm cho ai đó quan tâm hoặc tham gia vào một hoạt động bằng cách sử dụng sự hấp dẫn hoặc lời hứa hẹn.
The store enticed customers with a sale.
Cửa hàng đã thu hút khách hàng bằng một chương trình giảm giá.
Thường dùng trong bối cảnh quảng cáo, bán hàng hoặc giải trí.
Cụm từ kết hợp
entice someone intolàm cho ai đó tham giaentice withthu hút bằng
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng khi muốn mô tả việc thu hút ai đó bằng cách sử dụng sự hấp dẫn hoặc lời hứa hẹn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'enticare' có nghĩa là 'làm cho ai đó tham gia'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh thương mại hoặc giải trí.
Từ Điển Anh Việt