entertaining
giải tríThe movie was so entertaining that we forgot about the time.
Bộ phim quá giải trí đến nỗi chúng tôi quên mất thời gian.
thông thường
Gây hứng thú, làm cho vui vẻ hoặc thú vị.
She told entertaining stories about her travels.
Cô ấy kể những câu chuyện giải trí về những chuyến đi của mình.
Thường dùng để mô tả hoạt động, chương trình hoặc người gây hứng thú.
Cụm từ kết hợp
entertaining showchương trình giải tríentertaining conversationcuộc trò chuyện giải trí
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả hoạt động hoặc chương trình giải trí, không dùng để mô tả người.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'entertain' (giải trí) + hậu tố '-ing' (đang làm gì).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hoạt động hoặc chương trình gây hứng thú cho người xem hoặc nghe.
Phân tích từ
entertain
giải trí
root-ing
đang làm gì
suffixTừ Điển Anh Việt