Looking up...
The bright colors of the flowers attract bees.
Màu sắc rực rỡ của những bông hoa thu hút ong.
làm cho ai/cái gì chú ý hoặc quan tâm bằng sức hấp dẫn, vẻ đẹp, hoặc lợi ích
The new shopping mall attracts thousands of visitors every day.
Trung tâm thương mại mới thu hút hàng ngàn du khách mỗi ngày.
Her smile attracts people to her instantly.
Nụ cười của cô ấy khiến mọi người ngay lập tức bị thu hút.
Có thể dùng cho vật thể, con người, hoặc ý tưởng. Thường kết hợp với giới từ 'to' (attract to) trong cấu trúc bị động.
gây ra sự quan tâm, hứng thú hoặc ham muốn
The offer of a free gift attracts many customers.
Lời đề nghị tặng quà miễn phí thu hút nhiều khách hàng.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, marketing.
trong vật lý: hút, thu hút (lực hấp dẫn)
Magnets attract iron filings.
Nam châm hút các mạt sắt.
Dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật.
'Attract' nhấn mạnh vào khả năng thu hút sự chú ý hoặc quan tâm (thường chủ động), trong khi 'appeal' nhấn mạnh vào sự hấp dẫn tự nhiên hoặc cảm xúc (thường bị động). Ví dụ: 'The product attracts customers' (sản phẩm thu hút khách hàng) vs 'The movie appeals to teenagers' (bộ phim hấp dẫn thanh thiếu niên).
S + attract + O (người/vật bị thu hút) + to + nơi chốn/hoạt động. Ví dụ: 'The park attracts families to relax.'
Từ tiếng Latin *attractus*, dạng quá khứ của *attrahere* (hướng tới + kéo), gồm *ad-* (đến) + *trahere* (kéo). Được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 15.
1. Động từ 'attract' thường đi kèm với giới từ 'to' khi nói về đối tượng bị thu hút (e.g., 'attract people to a place'). 2. Trong ngữ cảnh tiêu cực, có thể ám chỉ sự lôi kéo không mong muốn (e.g., 'attract trouble'). 3. Không nhầm lẫn với 'distract' (làm sao lãng).