Looking up...
Please enter your password to continue.
Vui lòng nhập mật khẩu để tiếp tục.
Đi vào, bước vào một nơi hoặc một nhóm.
She entered the room quietly.
Cô ấy bước vào phòng một cách lặng lẽ.
Thường dùng để chỉ hành động đi vào một không gian vật lý.
Nhập thông tin hoặc dữ liệu vào một hệ thống.
Enter your email address in the box below.
Nhập địa chỉ email của bạn vào ô dưới đây.
Trong ngữ cảnh công nghệ, thường dùng để chỉ nhập dữ liệu vào máy tính hoặc hệ thống.
Tham gia một cuộc thi, sự kiện hoặc hoạt động.
He decided to enter the marathon.
Anh ấy quyết định tham gia cuộc đua marathon.
Dùng để chỉ hành động tham gia một hoạt động cụ thể.
'Enter' thường đi với các danh từ như 'room', 'building', 'competition', hoặc 'data'.
'Enter' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc công nghệ, còn 'go in' thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường.
Từ gốc Latin 'intrare', có nghĩa là 'đi vào'.
Trong tiếng Anh, 'enter' thường dùng để chỉ hành động đi vào một nơi hoặc nhập dữ liệu. Trong tiếng Việt, 'nhập vào' là từ tương đương phổ biến nhất.