end relations

kết thúc quan hệ

The company decided to end relations with its overseas partner due to contract violations.

Công ty quyết định kết thúc quan hệ với đối tác nước ngoài do vi phạm hợp đồng.


Kinh doanh
trang trọng

Kết thúc hoàn toàn các mối quan hệ, giao dịch, hoặc hợp tác giữa hai bên.

After years of collaboration, they mutually agreed to end relations.

Sau nhiều năm hợp tác, họ nhất trí chấm dứt quan hệ.

The government announced it would end relations with the regime over human rights abuses.

Chính phủ tuyên bố sẽ chấm dứt quan hệ với chế độ vì những hành vi vi phạm nhân quyền.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc ngoại giao. Có thể thay thế bằng 'chấm dứt quan hệ', 'ngừng quan hệ', hoặc 'đoạn tuyệt quan hệ' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

end diplomatic relationschấm dứt quan hệ ngoại giaoend trade relationsngừng quan hệ thương mạisever relationsđoạn tuyệt quan hệ

Mẹo hay

Phân biệt 'end relations' và 'break off relations'

'End relations' thường mang tính chính thức và có thể là quyết định hai bên, trong khi 'break off relations' thường ngụ ý một bên đơn phương chấm dứt quan hệ, thường kèm theo xung đột.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo chí, hoặc thông cáo chính thức. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

end
kết thúc, chấm dứt
root
+
relations
quan hệ, mối quan hệ
root
Từ Điển Anh Việt