enable

/ɪˈneɪbəl/
cho phép, kích hoạt

This feature will enable users to customize their profiles.

Tính năng này sẽ cho phép người dùng tùy chỉnh hồ sơ của họ.


trang trọng

Cho phép hoặc tạo điều kiện cho việc thực hiện một hành động hoặc chức năng.

The new software enables faster data processing.

Phần mềm mới cho phép xử lý dữ liệu nhanh hơn.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc quản lý.

Công nghệ
chuyên ngành

Kích hoạt hoặc bật một tính năng hoặc hệ thống.

You need to enable the firewall to protect your system.

Bạn cần bật tường lửa để bảo vệ hệ thống của mình.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'enable' thường liên quan đến kích hoạt các tính năng bảo mật hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

enable someone to do somethingcho phép ai đó làm gì đóenable a featurebật một tính năngenable accesscho phép truy cập

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

enable someone to do somethingcụm từ
cho phép ai đó làm gì đó
enable a featurecụm từ
bật một tính năng

Mẹo hay

Sử dụng 'enable' trong ngữ cảnh công nghệ

'Enable' thường được sử dụng để chỉ kích hoạt các tính năng trong phần mềm hoặc hệ thống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'enable' và 'allow'

'Enable' thường dùng để chỉ kích hoạt hoặc cho phép một hành động cụ thể, còn 'allow' có nghĩa rộng hơn là cho phép một hành động hoặc sự kiện xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'habilis' (có khả năng) và tiền tố 'en-' (làm cho).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'enable' thường được sử dụng để chỉ cho phép hoặc kích hoạt một hành động hoặc chức năng. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cho phép' hoặc 'kích hoạt' tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

en-
làm cho
prefix
+
-able
có khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt