enable
cho phép, kích hoạtThis feature will enable users to customize their profiles.
Tính năng này sẽ cho phép người dùng tùy chỉnh hồ sơ của họ.
Cho phép hoặc tạo điều kiện cho việc thực hiện một hành động hoặc chức năng.
The new software enables faster data processing.
Phần mềm mới cho phép xử lý dữ liệu nhanh hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc quản lý.
Kích hoạt hoặc bật một tính năng hoặc hệ thống.
You need to enable the firewall to protect your system.
Bạn cần bật tường lửa để bảo vệ hệ thống của mình.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'enable' thường liên quan đến kích hoạt các tính năng bảo mật hoặc hệ thống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'enable' trong ngữ cảnh công nghệ
'Enable' thường được sử dụng để chỉ kích hoạt các tính năng trong phần mềm hoặc hệ thống.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'enable' và 'allow'
'Enable' thường dùng để chỉ kích hoạt hoặc cho phép một hành động cụ thể, còn 'allow' có nghĩa rộng hơn là cho phép một hành động hoặc sự kiện xảy ra.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'habilis' (có khả năng) và tiền tố 'en-' (làm cho).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'enable' thường được sử dụng để chỉ cho phép hoặc kích hoạt một hành động hoặc chức năng. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cho phép' hoặc 'kích hoạt' tùy vào ngữ cảnh.