Looking up...
The video has been embedded in the website.
Video đã được nhúng vào trang web.
chèn (một yếu tố) vào bên trong một thứ khác để nó trở thành một phần không thể tách rời
You can embed a YouTube video directly into your blog post.
Bạn có thể nhúng video YouTube trực tiếp vào bài đăng trên blog của mình.
The chip is embedded in the circuit board.
Chip được gắn vào bo mạch.
Thường dùng trong lập trình, thiết kế web, hoặc kỹ thuật để chỉ việc tích hợp một thành phần vào hệ thống lớn hơn.
ghi nhớ, khắc sâu (kiến thức, ký ức) vào tâm trí
The lessons from childhood are deeply embedded in our minds.
Những bài học từ thời thơ ấu được khắc sâu trong tâm trí chúng ta.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc tâm lý học.
cấy ghép (một vật thể) vào cơ thể sống
The doctor embedded a small device in the patient's chest.
Bác sĩ đã cấy ghép một thiết bị nhỏ vào ngực bệnh nhân.
Thường dùng trong y học để chỉ việc đặt vật liệu sinh học hoặc thiết bị vào cơ thể.
'Embed' thường chỉ việc tích hợp một yếu tố vào bên trong một hệ thống lớn hơn (ví dụ: nhúng video vào website), trong khi 'insert' chỉ đơn thuần thêm vào (ví dụ: chèn chữ vào văn bản).
Khi nói về công nghệ, 'embed' thường đi kèm với các từ như 'code', 'video', 'image', 'widget' để chỉ việc nhúng nội dung vào trang web hoặc ứng dụng.
Từ tiếng Anh cổ 'embeddian', kết hợp từ 'in-' (vào trong) + 'bedd' (giường, nền tảng). Ban đầu nghĩa đen là 'đặt vào giường', sau mở rộng sang nghĩa 'gắn vào, nhúng vào' trong nhiều lĩnh vực.
Trong tiếng Việt, 'embed' thường được dịch theo ngữ cảnh: 'nhúng' (cho video/ảnh vào trang web), 'gắn' (cho linh kiện điện tử), 'khắc sâu' (cho kiến thức/ký ức), hoặc 'cấy ghép' (trong y học). Tránh hiểu nhầm sang nghĩa 'nhúng' trong nấu ăn (soak) hoặc 'gắn' trong nghĩa xây dựng (attach).