Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. embarrassed

embarrassed

/ɪmˈbærəst/
xấu hổ

She was too embarrassed to speak in front of the class.

Cô ấy quá xấu hổ nên không dám nói trước lớp.


thông thường

Cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ vì hành động hoặc tình huống khiến mình mất mặt hoặc bị người khác đánh giá tiêu cực.

He was embarrassed when he tripped in front of everyone.

Anh ấy xấu hổ khi ngã sấp mặt trước mặt mọi người.

Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu khi bị người khác chú ý hoặc đánh giá tiêu cực về bản thân.

thông thường

Cảm thấy ngượng ngùng trong tình huống xã hội khó xử hoặc không thoải mái.

I felt embarrassed when my boss asked me a question I didn't know the answer to.

Tôi cảm thấy ngượng ngùng khi sếp hỏi tôi một câu mà tôi không biết trả lời.

Cụm từ kết hợp

feel embarrassedcảm thấy xấu hổtoo embarrassed to do somethingquá xấu hổ để làm gì đóembarrassed about somethingxấu hổ về điều gì

Từ đồng nghĩa

ashamedhumiliatedself-conscious

Từ trái nghĩa

unashamedconfidentproud

Mẹo hay

Phân biệt 'embarrassed' và 'ashamed'

'Embarrassed' thường liên quan đến sự ngượng ngùng trong tình huống xã hội (ví dụ: ngã xe, nói sai), trong khi 'ashamed' liên quan đến cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ vì hành vi sai trái của bản thân.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'embarrassed' trong ngữ cảnh xã hội

Dùng 'embarrassed' khi diễn tả cảm giác ngượng ngùng trong tình huống xã hội, không liên quan đến đạo đức hay hành vi sai trái.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'embarrass' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'embarrasser' (gây trở ngại, làm lúng túng), vốn từ tiếng Tây Ban Nha 'embarazar' (cản trở) hoặc tiếng Bồ Đào Nha 'embaraçar'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'im-' (vào trong) + 'barra' (rào chắn), nghĩa đen là 'làm tắc nghẽn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'embarrassed' thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, khi ai đó cảm thấy mất mặt hoặc bị đánh giá tiêu cực. Không nên nhầm lẫn với 'ashamed' (xấu hổ vì hành vi sai trái) hay 'humiliated' (bị làm nhục).

Phân tích từ

em-
tiền tố mang nghĩa 'làm cho'
prefix
+
-barrass
gây trở ngại, lúng túng (từ tiếng Pháp)
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.