Looking up...
The durability of this product is impressive.
Sự bền bỉ của sản phẩm này rất ấn tượng.
Tính chất của một vật hoặc hệ thống có thể hoạt động hiệu quả trong thời gian dài mà không bị hỏng hoặc mất hiệu năng.
The durability of high-quality shoes is much better than cheap ones.
Sự bền bỉ của giày chất lượng cao tốt hơn rất nhiều so với giày rẻ tiền.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp và thương mại để mô tả khả năng chịu đựng của sản phẩm.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp để mô tả khả năng chịu đựng của sản phẩm.
Từ gốc Latin 'durabilitas', có nghĩa là 'có thể chịu đựng được'.
Thường được sử dụng để mô tả sản phẩm, vật liệu hoặc hệ thống có khả năng hoạt động lâu dài mà không bị hỏng.