during the course of
trong quá trìnhDuring the course of the meeting, several important decisions were made.
Trong quá trình họp, đã có nhiều quyết định quan trọng được đưa ra.
Trong suốt thời gian diễn ra một sự kiện, quá trình hoặc hoạt động nào đó.
During the course of the investigation, new evidence was discovered.
Trong quá trình điều tra, những bằng chứng mới đã được phát hiện.
She made significant progress during the course of her studies.
Cô ấy đã tiến bộ đáng kể trong quá trình học tập của mình.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự phát triển hoặc tiến trình của một sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển hoặc tiến trình của một sự kiện, quá trình hoặc hoạt động.
Nguồn gốc từ
Diễn đạt từ tiếng Anh, kết hợp từ 'during' (trong suốt) và 'the course of' (quá trình).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự phát triển hoặc tiến trình của một sự kiện.