during the course of

/ˈdjʊərɪŋ ðə kɔːrs ɒv/
trong quá trình

During the course of the meeting, several important decisions were made.

Trong quá trình họp, đã có nhiều quyết định quan trọng được đưa ra.


trang trọng

Trong suốt thời gian diễn ra một sự kiện, quá trình hoặc hoạt động nào đó.

During the course of the investigation, new evidence was discovered.

Trong quá trình điều tra, những bằng chứng mới đã được phát hiện.

She made significant progress during the course of her studies.

Cô ấy đã tiến bộ đáng kể trong quá trình học tập của mình.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự phát triển hoặc tiến trình của một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

during the course of an eventtrong quá trình một sự kiệnduring the course of timetrong suốt thời gian

Cụm từ liên quan

over the course ofcụm từ
trong suốt thời gian

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển hoặc tiến trình của một sự kiện, quá trình hoặc hoạt động.

Nguồn gốc từ

Diễn đạt từ tiếng Anh, kết hợp từ 'during' (trong suốt) và 'the course of' (quá trình).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự phát triển hoặc tiến trình của một sự kiện.

Phân tích từ

during
trong suốt
root
+
the course of
quá trình
phrase
Từ Điển Anh Việt