drag one's feet
cố ý trì hoãnThe government is dragging its feet on climate change policies.
Chính phủ đang cố tình trì hoãn các chính sách về biến đổi khí hậu.
Cố ý trì hoãn hành động hoặc quyết định, thường do thiếu quyết tâm hoặc không muốn hợp tác.
Management keeps dragging its feet on approving the new project budget.
Ban lãnh đạo cứ cố tình trì hoãn việc phê duyệt ngân sách dự án mới.
They promised to reform the law, but they’ve been dragging their feet for years.
Họ hứa cải cách luật pháp, nhưng đã trì hoãn suốt nhiều năm.
Thường dùng để chỉ sự thiếu hợp tác hoặc thiếu quyết tâm trong công việc, chính trị, hoặc quan hệ cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'drag one's feet' và 'procrastinate'
'Drag one's feet' thường ám chỉ sự trì hoãn có chủ đích, thường liên quan đến thiếu quyết tâm hoặc không muốn hợp tác. Trong khi 'procrastinate' chỉ đơn thuần là trì hoãn, không nhất thiết do thiếu quyết tâm.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'drag one's feet'?
Dùng khi muốn chỉ trích sự thiếu quyết tâm hoặc thiếu hợp tác trong một hành động quan trọng. Không dùng để chỉ sự trì hoãn do hoàn cảnh khách quan (ví dụ: trì hoãn do bệnh tật).
Nguồn gốc từ
Hình thành từ thế kỷ 19, ban đầu ám chỉ hành động vật lý kéo chân khi đi chậm chạp. Sau đó mở rộng nghĩa sang hành động trì hoãn có chủ đích.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích sự thiếu quyết tâm hoặc thiếu hợp tác. Không dùng để chỉ sự trì hoãn do hoàn cảnh khách quan.