Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. drama

drama

/ˈdrɑːmə/
kịch

She loves watching drama on TV.

Cô ấy thích xem kịch trên TV.


chung

Một thể loại nghệ thuật biểu diễn bao gồm diễn xuất, kịch bản và sản xuất sân khấu hoặc truyền hình.

The school put on a drama about historical events.

Trường học đã diễn một vở kịch về các sự kiện lịch sử.

Từ này thường dùng để chỉ các vở kịch sân khấu hoặc chương trình truyền hình.

thông thường

Một tình huống đầy căng thẳng hoặc kịch tính trong cuộc sống thực tế.

Their relationship was full of drama.

Quan hệ của họ đầy kịch tính.

Trong ngữ cảnh này, 'drama' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự rắc rối hoặc xung đột.

Cụm từ kết hợp

drama serieschương trình kịch truyền hìnhschool dramakịch trường họcsoap opera dramakịch tình huống

Từ đồng nghĩa

playtheatermelodramatragedycomedy

Từ trái nghĩa

realityfactnonfiction

Cụm từ liên quan

drama queencụm từ
người thích làm cho mọi thứ trở nên kịch tính

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'drama' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả nghệ thuật và cuộc sống, trong khi tiếng Việt phân biệt rõ hơn giữa 'kịch' và 'kịch tính'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'tragedy'

'Drama' không chỉ riêng về kịch bi kịch, mà còn bao gồm cả kịch hài và các thể loại khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'drama' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'drama', nghĩa là 'hành động' hoặc 'sự biểu diễn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'drama' có thể dùng để chỉ cả thể loại nghệ thuật và các tình huống kịch tính trong cuộc sống. Trong tiếng Việt, 'kịch' thường dùng để chỉ thể loại nghệ thuật, còn 'kịch tính' dùng để chỉ tình huống đầy căng thẳng.

Phân tích từ

dram-
hành động, biểu diễn
root
+
-a
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.