Looking up...
The elevator is moving downward.
Thang máy đang chuyển động hướng xuống.
theo hướng xuống dưới, từ trên xuống dưới
The plane began its downward descent.
Máy bay bắt đầu hạ cánh xuống.
She looked downward at her feet.
Cô ấy nhìn xuống đôi chân của mình.
Thường dùng để mô tả chuyển động hoặc vị trí theo chiều thẳng đứng.
suy giảm, đi xuống (về kinh tế, sức khỏe, chất lượng)
The company's profits showed a downward trend.
Lợi nhuận của công ty thể hiện xu hướng đi xuống.
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, hoặc sức khỏe.
'Downward' thường đứng trước danh từ (tính từ) như 'downward movement', trong khi 'downwards' thường đứng sau động từ hoặc giới từ như 'The water flows downwards'.
Là trạng từ (adverb) khi đứng sau động từ (e.g., 'The bird flew downward.'). Là tính từ (adjective) khi đứng trước danh từ (e.g., 'a downward trend').
Từ 'down' (hướng xuống) + '-ward' (hậu tố chỉ hướng), xuất hiện vào thế kỷ 14 trong tiếng Anh cổ. '-ward' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'ward' (hướng về).
Trong tiếng Việt, 'hướng xuống' thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc chuyển động. Đối với nghĩa suy giảm (kinh tế), có thể dùng 'đi xuống' hoặc 'suy giảm' tùy ngữ cảnh.