Looking up...
She decided to do it differently this time.
Cô ấy quyết định làm theo cách khác lần này.
Làm một việc theo cách khác, không giống như trước.
Instead of following the traditional method, he chose to do it differently.
Thay vì theo phương pháp truyền thống, anh ấy quyết định làm theo cách khác.
Thường dùng để chỉ sự thay đổi cách làm việc hoặc cách tiếp cận.
Câu này thường dùng khi muốn thay đổi cách làm việc hoặc cách tiếp cận một vấn đề.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'do' (làm) và 'differently' (theo cách khác).
Thường dùng trong các tình huống muốn thay đổi cách làm việc hoặc cách tiếp cận một vấn đề.