dissolution

/dɪˈsɒljuːʃən/
sự tan rã

The dissolution of the company was announced last week.

Sự tan rã của công ty đã được thông báo tuần trước.


trang trọng

sự tan rã hoặc giải thể của một tổ chức, công ty, hoặc liên minh

The dissolution of the partnership was finalized after months of negotiations.

Sự tan rã của liên minh đã được hoàn tất sau nhiều tháng thương thảo.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính.

chuyên ngành

sự phân hủy hoặc tan chảy của một chất

The dissolution of salt in water is a common chemical process.

Sự tan chảy của muối trong nước là một quá trình hóa học phổ biến.

Trong hóa học, nó đề cập đến quá trình một chất rắn tan trong một chất lỏng.

Cụm từ kết hợp

dissolution of parliamentsự giải tán quốc hộidissolution of marriagesự tan rã hôn nhân

Cụm từ liên quan

dissolveverb
giải thể hoặc tan chảy

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong luật, 'dissolution' thường đề cập đến sự giải thể của một tổ chức hoặc hợp đồng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dissolution' và 'disintegration'

'Dissolution' thường đề cập đến sự giải thể có tổ chức, trong khi 'disintegration' có thể đề cập đến sự tan rã không có tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'dissolution' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'dissolutio', có nghĩa là 'sự giải phóng' hoặc 'sự giải thể'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, tài chính, hoặc khoa học.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định hoặc ngược lại
prefix
+
-solution
sự giải phóng hoặc giải thể
root
Từ Điển Anh Việt