distance oneself

/ˈdɪstəns wʌnˈsɛlf/◆động từ cụm
tự xa cách

After the argument, she decided to distance herself from her toxic friend.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định tự xa cách người bạn độc hại của mình.


neutral

Làm cho ai đó hoặc bản thân trở nên xa cách, không còn gần gũi hay thân thiết.

The company decided to distance itself from the controversial project to protect its reputation.

Công ty quyết định tự xa cách khỏi dự án gây tranh cãi để bảo vệ danh tiếng của mình.

He distanced himself from the group after realizing their true intentions.

Anh ấy tự xa cách khỏi nhóm sau khi nhận ra mục đích thật sự của họ.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc mối quan hệ cá nhân. Có thể mang nghĩa tích cực (bảo vệ bản thân) hoặc tiêu cực (tránh né trách nhiệm).

Cụm từ kết hợp

distance oneself fromtự xa cách khỏidistance oneself emotionallytự xa cách về mặt tình cảm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep one's distancecụm từ
giữ khoảng cách
emotional detachmentcụm từ
sự xa cách về mặt tình cảm

Mẹo hay

Phân biệt 'distance oneself' và 'keep one's distance'

'Distance oneself' thường mang nghĩa chủ động (tự mình xa cách), trong khi 'keep one's distance' có thể mang nghĩa chủ động hoặc bị động (giữ khoảng cách theo mong muốn hoặc do hoàn cảnh).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'distance oneself' trong ngữ cảnh thích hợp

Cụm từ này phù hợp khi muốn diễn tả hành động chủ động tạo khoảng cách (vật lý hoặc tinh thần) với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt trong mối quan hệ xã hội hoặc công việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'distance' (khoảng cách) + 'oneself' (bản thân). Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa vật lý (tạo khoảng cách vật lý), sau mở rộng sang nghĩa trừu tượng (tạo khoảng cách tinh thần).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'from' khi có đối tượng cụ thể. Có thể dùng ở dạng chủ động hoặc bị động (e.g., 'He was distanced from the team').

Phân tích từ

distance
khoảng cách (vật lý hoặc tinh thần)
root
+
oneself
bản thân
pronoun
Từ Điển Anh Việt