establishment

/ɪˈstæblɪʃmənt/
cơ sở, tổ chức

The new restaurant is a family establishment.

Nhà hàng mới này là một cơ sở kinh doanh của gia đình.


chung

Một cơ sở, tổ chức hoặc doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo một mục đích cụ thể.

The government is cracking down on illegal establishments.

Chính phủ đang tăng cường kiểm soát các cơ sở hoạt động bất hợp pháp.

Thường dùng để chỉ các cơ sở kinh doanh, tổ chức hoặc cơ quan.

trang trọng

Một tổ chức hoặc hệ thống xã hội được thành lập và duy trì bởi các quy tắc hoặc truyền thống.

The establishment of the new law has caused controversy.

Sự thành lập của luật mới này đã gây tranh cãi.

Trong ngữ cảnh xã hội học, có thể đề cập đến các tổ chức hoặc hệ thống quyền lực.

Cụm từ kết hợp

establishment ofsự thành lập củagovernment establishmentcơ quan chính phủbusiness establishmentcơ sở kinh doanh

Cụm từ liên quan

the establishmentcụm từ
các tổ chức hoặc hệ thống quyền lực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'establishment' có thể đề cập đến cả cơ sở vật chất lẫn tổ chức, tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh xã hội học

Trong xã hội học, 'establishment' có thể đề cập đến các tổ chức hoặc hệ thống quyền lực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'establire' (lập, thiết lập) + hậu tố '-ment' (sự).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các cơ sở hoặc tổ chức đã được thành lập và hoạt động theo một mục đích cụ thể.

Phân tích từ

establish
thiết lập, lập
root
+
-ment
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt