disappearance

/ˌdɪs.əˈpɪə.rəns/
sự biến mất

The sudden disappearance of the plane remains a mystery.

Sự biến mất đột ngột của chiếc máy bay vẫn còn là một bí ẩn.


neutral

sự biến mất, sự mất tích không rõ nguyên nhân

Police are investigating the disappearance of a young woman.

Cảnh sát đang điều tra sự biến mất của một phụ nữ trẻ.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc cuộc sống hàng ngày khi đề cập đến việc một người hay vật không còn xuất hiện nữa mà không rõ lý do.

Cụm từ kết hợp

sudden disappearancesự biến mất đột ngộtmysterious disappearancesự biến mất bí ẩninvestigate a disappearanceđiều tra sự biến mất

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'disappearance' và 'vanishing'

'Disappearance' thường ngụ ý sự biến mất không rõ nguyên nhân hoặc có thể gây lo ngại (ví dụ: sự biến mất của một người). Trong khi đó, 'vanishing' có thể chỉ sự biến mất tự nhiên hoặc theo quy luật (ví dụ: sự biến mất của ánh sáng vào buổi tối).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'disappearance'?

Sử dụng khi đề cập đến sự biến mất không rõ nguyên nhân, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc khi đề cập đến con người/vật quan trọng. Không dùng cho những trường hợp biến mất theo quy luật tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ 'disappearance' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'disappear', kết hợp từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và động từ 'appear' (xuất hiện). Được ghi nhận lần đầu vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những trường hợp nghiêm trọng. Không nên nhầm lẫn với 'vanishing' (biến mất một cách tự nhiên) hay 'going missing' (mất tích, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân).

Phân tích từ

dis-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
appear
xuất hiện
root
+
-ance
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt