Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disappoint

disappoint

/ˌdɪsəˈpɔɪnt/
làm thất vọng

The movie disappointed me because it wasn't as exciting as I expected.

Bộ phim làm tôi thất vọng vì nó không thú vị như tôi mong đợi.


thông thường

làm cho ai đó cảm thấy không hài lòng hoặc buồn bã vì điều mong đợi không xảy ra như kỳ vọng

She was disappointed with her exam results.

Cô ấy thất vọng với kết quả thi của mình.

Thường dùng để diễn tả sự thất vọng về một sự việc, kết quả hoặc hành động của người khác.

Cụm từ kết hợp

disappoint someonelàm ai thất vọngbe disappointed in/withcảm thấy thất vọng vềdeeply disappointedthất vọng trầm trọngdisappointed expressionvẻ mặt thất vọng

Từ đồng nghĩa

let downfrustratedishearten

Từ trái nghĩa

satisfyfulfillplease

Mẹo hay

Phân biệt 'disappoint' và 'sad'

'Disappoint' nhấn mạnh sự thất vọng vì kỳ vọng không được đáp ứng, trong khi 'sad' chỉ đơn thuần diễn tả cảm giác buồn. Ví dụ: 'I'm sad because it rained' (buồn vì trời mưa) khác với 'I'm disappointed because the event was canceled' (thất vọng vì sự kiện bị hủy).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'disappoint'

Sau 'disappoint' có thể là tân ngữ trực tiếp (ai đó bị thất vọng) hoặc mệnh đề chỉ lý do (thất vọng vì điều gì). Ví dụ: 'The news disappointed her' (Tin tức làm cô ấy thất vọng) / 'She was disappointed that the trip was canceled' (Cô ấy thất vọng vì chuyến đi bị hủy).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'disappointen', kết hợp từ 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'appointen' (nghĩa là 'sắp xếp, hứa hẹn'). Ban đầu mang nghĩa 'không giữ lời hứa' hoặc 'không đáp ứng kỳ vọng', sau phát triển thành nghĩa hiện tại 'làm thất vọng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc xã hội, không phù hợp trong văn bản trang trọng. Có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: 'slightly disappointed', 'extremely disappointed').

Phân tích từ

dis-
tiền tố phủ định, nghĩa là 'không'
prefix
+
-appoint
từ gốc Latin 'appontare' nghĩa là 'sắp xếp, hứa hẹn'
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.