Looking up...
She has a strong desire to travel the world.
Cô ấy có một sự mong muốn mạnh mẽ muốn du lịch khắp thế giới.
Sự muốn hoặc ham muốn mạnh mẽ về điều gì đó.
His desire for success drives him to work hard every day.
Sự mong muốn thành công của anh ta thúc đẩy anh ta làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
Thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về việc muốn đạt được hoặc sở hữu điều gì đó.
Sự ham muốn tình dục.
He felt a sudden desire for her.
Anh ta cảm thấy một ham muốn tình dục đột ngột đối với cô ấy.
Trong ngữ cảnh này, từ này thường được sử dụng để mô tả sự hấp dẫn tình dục.
Từ 'desire' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về việc muốn đạt được hoặc sở hữu điều gì đó. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự hấp dẫn tình dục.
'Desire' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ hơn so với 'want'. 'Want' thường được sử dụng để mô tả một nhu cầu hoặc mong muốn đơn giản hơn.
Từ gốc Latin 'desiderare', có nghĩa là 'nhớ, mong muốn'.
Từ 'desire' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về việc muốn đạt được hoặc sở hữu điều gì đó. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự hấp dẫn tình dục.