Looking up...
She organized her desk before starting work.
Cô ấy sắp xếp bàn làm việc trước khi bắt đầu làm việc.
Một bề mặt phẳng được sử dụng để làm việc, thường có kệ và ngăn chứa đồ.
The office desk was cluttered with papers and books.
Bàn làm việc văn phòng đầy rối tơi bời với giấy tờ và sách vở.
Thường được sử dụng trong văn phòng hoặc phòng học.
Từ 'desk' thường được sử dụng để chỉ bàn làm việc, không phải bàn ăn.
Từ tiếng Anh 'desk' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'discus' (đĩa phẳng).
Từ này thường được sử dụng để chỉ bàn làm việc trong văn phòng hoặc phòng học.