Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. defaulted

defaulted

/dɪˈfɔːltɪd/
không trả nợ

The company defaulted on its loan payments.

Công ty đã không trả được khoản vay của mình.


Tài chính
trang trọng

không thực hiện nghĩa vụ thanh toán (nợ, khoản vay) theo hợp đồng

After missing three consecutive payments, the borrower was declared in default.

Sau khi bỏ lỡ ba lần thanh toán liên tiếp, người vay đã bị tuyên bố là vi phạm nghĩa vụ thanh toán.

Áp dụng khi một cá nhân hoặc tổ chức không thể chi trả khoản nợ theo cam kết trong hợp đồng vay.

Luật
trang trọng

không đáp ứng nghĩa vụ pháp lý (ví dụ: không xuất hiện tại tòa án sau khi được triệu tập)

The defendant defaulted by failing to appear in court.

Bị cáo đã vi phạm nghĩa vụ pháp lý bằng cách không xuất hiện tại tòa án.

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý khi một bên không tuân thủ thủ tục tố tụng.

Cụm từ kết hợp

default on a loankhông trả được khoản vayin defaultvi phạm nghĩa vụ thanh toándefault noticethông báo vi phạm nghĩa vụ

Từ đồng nghĩa

fail to paymiss paymentsbe in arrears

Từ trái nghĩa

repayfulfill obligationsmeet payments

Cụm từ liên quan

default riskcụm từ
rủi ro vỡ nợ
default judgmentcụm từ
bản án mặc định (do bị đơn vắng mặt)

Mẹo hay

Phân biệt 'default' trong tài chính và pháp lý

Trong tài chính, 'default' thường liên quan đến khoản nợ, trong khi trong pháp lý, nó ám chỉ sự không tuân thủ thủ tục tòa án. Hãy chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Quy tắc vàng

Không dịch 'defaulted' thành 'mặc định'

Từ 'default' trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, nhưng khi đi với động từ 'default' (quá khứ 'defaulted'), nghĩa phổ biến nhất là 'không trả nợ' hoặc 'vi phạm nghĩa vụ pháp lý'. Tránh dịch thành 'mặc định' (mang nghĩa 'chọn lựa sẵn') trong các ngữ cảnh này.

Nguồn gốc từ

Từ 'default' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'defaut' (sự thiếu sót, khuyết điểm), xuất phát từ Latin 'defallere' (thất bại, không làm tròn). Nghĩa tài chính xuất hiện vào thế kỷ 17, liên quan đến việc không thanh toán nghĩa vụ.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong hợp đồng tài chính hoặc văn bản pháp lý. Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể (tài chính hay pháp lý) để dịch chính xác.

Phân tích từ

de-
tách khỏi, không
prefix
+
-fault
thiếu sót, lỗi
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.