deepfake

/ˈdiːpˌfeɪk/
ảnh giả tạo bằng trí tuệ nhân tạo

Deepfakes can be used to create convincing fake videos of people.

Deepfake có thể được sử dụng để tạo ra video giả mạo rất thuyết phục.


Công nghệ
chuyên ngành

Ảnh hoặc video giả mạo được tạo ra bằng trí tuệ nhân tạo, thường sử dụng các kỹ thuật học máy để thay đổi hoặc tạo ra hình ảnh và giọng nói của một người.

Scammers use deepfakes to impersonate celebrities in phishing attacks.

Kẻ gian lận sử dụng deepfake để giả danh các ngôi sao trong các cuộc tấn công lừa đảo.

Deepfake thường được sử dụng để tạo ra nội dung giả mạo, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng trong xã hội.

Cụm từ kết hợp

create a deepfaketạo một deepfakedetect a deepfakephát hiện một deepfake

Cụm từ liên quan

deepfake technologycụm từ
công nghệ deepfake
deepfake detectioncụm từ
phát hiện deepfake

Mẹo hay

Cảnh giác với deepfake

Luôn kiểm tra nguồn gốc của video hoặc ảnh trước khi chia sẻ hoặc tin tưởng.

Quy tắc vàng

Sử dụng deepfake hợp pháp

Deepfake chỉ nên được sử dụng cho mục đích hợp pháp và đạo đức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'deep learning' (học sâu) và 'fake' (giả).

Ghi chú sử dụng

Deepfake có thể được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc gây hấn, tùy thuộc vào người sử dụng.

Phân tích từ

deep
sâu
prefix
+
fake
giả
root
Từ Điển Anh Việt