Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cyber defense

cyber defense

/ˈsaɪbər dɪˈfɛns/
phòng thủ mạng

The company invested heavily in cyber defense to protect against hacking attempts.

Công ty đã đầu tư mạnh vào phòng thủ mạng để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công hacking.


Công nghệ
chuyên ngành

Tập hợp các biện pháp, công nghệ và quy trình nhằm bảo vệ hệ thống máy tính, mạng và dữ liệu khỏi các cuộc tấn công mạng.

Governments around the world are establishing cyber defense units to counter state-sponsored cyber threats.

Các chính phủ trên thế giới đang thành lập các đơn vị phòng thủ mạng để đối phó với các mối đe dọa mạng do nhà nước tài trợ.

Regular cyber defense training helps employees recognize phishing emails and other common attack vectors.

Việc đào tạo phòng thủ mạng thường xuyên giúp nhân viên nhận diện các email lừa đảo và các vectơ tấn công phổ biến khác.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực an ninh mạng, quản trị hệ thống và công nghệ thông tin.

Cụm từ kết hợp

cyber defense systemhệ thống phòng thủ mạngcyber defense strategychiến lược phòng thủ mạngcyber defense trainingđào tạo phòng thủ mạngcyber defense teamđội ngũ phòng thủ mạng

Từ đồng nghĩa

cybersecuritynetwork securityIT security

Từ trái nghĩa

cyber attackhacking

Cụm từ liên quan

cyber warfarecụm từ
chiến tranh mạng
cyber threatcụm từ
mối đe dọa mạng
firewallword
tường lửa
encryptionword
mã hóa

Mẹo hay

Phân biệt 'cyber defense' và 'cybersecurity'

'Cyber defense' nhấn mạnh vào các biện pháp chủ động phòng ngừa và ứng phó tấn công, trong khi 'cybersecurity' bao gồm cả phòng ngừa, phát hiện, ứng phó và phục hồi sau tấn công. 'Cyber defense' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tổ chức lớn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'cyber defense' trong ngữ cảnh chuyên ngành

Thuật ngữ này phù hợp để sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo an ninh mạng, hoặc khi thảo luận về chiến lược bảo mật của tổ chức. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến chủ đề chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ 'cyber' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kybernetes' (người lái tàu), sau này được sử dụng trong lĩnh vực điều khiển học (cybernetics). Thuật ngữ 'cyber defense' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi internet và máy tính trở nên phổ biến, kết hợp 'cyber' (liên quan đến không gian mạng) với 'defense' (phòng thủ).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được viết dưới dạng 'cyber defense' hoặc 'cyber-defense' trong văn bản chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng 'bảo mật mạng' hoặc 'an ninh mạng' thay thế.

Phân tích từ

cyber
liên quan đến không gian mạng, máy tính hoặc internet
root
+
defense
các biện pháp bảo vệ, phòng ngừa hoặc chống lại mối đe dọa
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.