Looking up...
The company invested heavily in cyber defense to protect against hacking attempts.
Công ty đã đầu tư mạnh vào phòng thủ mạng để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công hacking.
Tập hợp các biện pháp, công nghệ và quy trình nhằm bảo vệ hệ thống máy tính, mạng và dữ liệu khỏi các cuộc tấn công mạng.
Governments around the world are establishing cyber defense units to counter state-sponsored cyber threats.
Các chính phủ trên thế giới đang thành lập các đơn vị phòng thủ mạng để đối phó với các mối đe dọa mạng do nhà nước tài trợ.
Regular cyber defense training helps employees recognize phishing emails and other common attack vectors.
Việc đào tạo phòng thủ mạng thường xuyên giúp nhân viên nhận diện các email lừa đảo và các vectơ tấn công phổ biến khác.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực an ninh mạng, quản trị hệ thống và công nghệ thông tin.
'Cyber defense' nhấn mạnh vào các biện pháp chủ động phòng ngừa và ứng phó tấn công, trong khi 'cybersecurity' bao gồm cả phòng ngừa, phát hiện, ứng phó và phục hồi sau tấn công. 'Cyber defense' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tổ chức lớn.
Thuật ngữ này phù hợp để sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo an ninh mạng, hoặc khi thảo luận về chiến lược bảo mật của tổ chức. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến chủ đề chuyên môn.
Từ 'cyber' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kybernetes' (người lái tàu), sau này được sử dụng trong lĩnh vực điều khiển học (cybernetics). Thuật ngữ 'cyber defense' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi internet và máy tính trở nên phổ biến, kết hợp 'cyber' (liên quan đến không gian mạng) với 'defense' (phòng thủ).
Thuật ngữ này thường được viết dưới dạng 'cyber defense' hoặc 'cyber-defense' trong văn bản chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng 'bảo mật mạng' hoặc 'an ninh mạng' thay thế.