Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cutthroat

cutthroat

/ˈkʌtθroʊt/

Cosa significa "cutthroat" in Vietnamese?

hành động hung hãn, không thương xót

The business world can be cutthroat, especially in competitive industries.

Thế giới kinh doanh có thể hung hãn, đặc biệt là trong các ngành cạnh tranh.


Come usare "cutthroat" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

thông thường

Hành động hung hãn, không thương xót, thường liên quan đến cạnh tranh gay gắt hoặc hành vi tàn bạo.

He was known for his cutthroat tactics in the corporate world.

Anh ta nổi tiếng với các chiến thuật hung hãn trong thế giới doanh nghiệp.

The cutthroat competition made it difficult for small businesses to survive.

Cạnh tranh hung hãn khiến cho các doanh nghiệp nhỏ khó bền bỉ.

Thường dùng để mô tả môi trường cạnh tranh gay gắt hoặc hành vi tàn bạo trong kinh doanh hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

cutthroat competitioncạnh tranh hung hãncutthroat tacticschiến thuật hung hãn

Từ đồng nghĩa

ruthlessbrutalmercilessrelentless

Từ trái nghĩa

compassionatemercifulkindgentle

Cụm từ liên quan

cutthroat competitioncụm từ
cạnh tranh hung hãn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả môi trường cạnh tranh gay gắt hoặc hành vi tàn bạo trong kinh doanh hoặc xã hội, không dùng để mô tả hành vi cá nhân trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cut' (cắt) và 'throat' (cổ họng), ban đầu dùng để mô tả hành vi giết người bằng cách cắt cổ họng, sau này được dùng để chỉ hành vi hung hãn trong kinh doanh hoặc xã hội.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả môi trường cạnh tranh gay gắt hoặc hành vi tàn bạo trong kinh doanh hoặc xã hội. Không dùng để mô tả hành vi cá nhân trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

cut
cắt
root
+
throat
cổ họng
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.