Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cutting-edge research

cutting-edge research

/ˈkʌtɪŋ ɛdʒ ˈrɪsɜːtʃ/
nghiên cứu tiên phong

This university is known for its cutting-edge research in artificial intelligence.

Trường đại học này nổi tiếng với nghiên cứu tiên phong về trí tuệ nhân tạo.


Công nghệ
chuyên ngành

Nghiên cứu tiên phong hoặc tiên tiến nhất trong một lĩnh vực nhất định, sử dụng các kỹ thuật hoặc công nghệ mới nhất.

The lab conducts cutting-edge research on quantum computing.

Phòng thí nghiệm tiến hành nghiên cứu tiên phong về tính toán lượng tử.

Thường dùng để mô tả nghiên cứu sử dụng các phương pháp hoặc công nghệ mới nhất, có tầm ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

cutting-edge technologycông nghệ tiên phongcutting-edge innovationsáng tạo tiên phong

Từ đồng nghĩa

leading-edge researchstate-of-the-art researchadvanced research

Từ trái nghĩa

outdated researchobsolete research

Cụm từ liên quan

state-of-the-artcụm từ
tiên tiến nhất, hiện đại nhất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho nghiên cứu hoặc công nghệ thực sự tiên tiến, không dùng cho các lĩnh vực khác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên môn

Thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo chí chuyên ngành hoặc các bài thuyết trình về công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cutting-edge' (tiên phong, tiên tiến) và 'research' (nghiên cứu). 'Cutting-edge' ban đầu dùng trong ngành công nghiệp để chỉ công nghệ mới nhất, sau đó mở rộng ý nghĩa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hoặc kinh doanh để mô tả nghiên cứu hoặc phát minh tiên tiến.

Phân tích từ

cutting-edge
tiên phong, tiên tiến
phrase
+
research
nghiên cứu
word
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.