corporation

/ˌkɔːpəˈreɪʃən/
công ty

Apple is a multinational corporation.

Apple là một tập đoàn đa quốc gia.


Luật
trang trọng

Một tổ chức kinh doanh hợp pháp được thành lập để hoạt động với mục đích lợi nhuận, có quyền và nghĩa vụ pháp lý riêng.

The corporation was sued for violating environmental regulations.

Tập đoàn bị kiện vì vi phạm quy định về môi trường.

Trong pháp lý, một công ty có thể được công nhận là một thực thể pháp nhân, có quyền và nghĩa vụ riêng biệt với các cổ đông.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một tổ chức kinh doanh lớn, thường có nhiều chi nhánh và hoạt động trên quy mô quốc tế.

Google is one of the most influential corporations in the tech industry.

Google là một trong những tập đoàn có ảnh hưởng nhất trong ngành công nghệ.

Các tập đoàn thường có cấu trúc quản lý phức tạp và hoạt động trên nhiều thị trường khác nhau.

Cụm từ kết hợp

multinational corporationtập đoàn đa quốc giacorporate governancequản trị công tycorporate culturevăn hóa công ty

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

go publiccụm từ
trở thành công ty cổ phần
corporate laddercụm từ
cầu thang sự nghiệp trong công ty

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'công ty' được sử dụng phổ biến hơn 'tập đoàn' trong các cuộc hội thoại hàng ngày. 'Tập đoàn' thường được dùng để chỉ các công ty lớn hoặc có nhiều chi nhánh.

Quy tắc vàng

Phân biệt công ty và tập đoàn

Công ty (company) thường nhỏ hơn và đơn giản hơn, trong khi tập đoàn (corporation) thường lớn hơn và có cấu trúc quản lý phức tạp hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'corporation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'corpus' (cơ thể) và hậu tố '-ation' (hành động), ban đầu có nghĩa là 'cơ thể pháp nhân'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'corporation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ các tổ chức kinh doanh lớn. Trong tiếng Việt, từ 'công ty' thường được sử dụng phổ biến hơn trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Phân tích từ

corp
cơ thể
root
+
-ation
hành động, sự
suffix
Từ Điển Anh Việt