corn

/kɔːrn/
lúa mì

We planted corn in the field this spring.

Chúng tôi đã gieo lúa mì trong ruộng vào mùa xuân này.


trang trọng

Lúa mì, một loại cây trồng chính để sản xuất bột mì và các sản phẩm liên quan.

Corn is a staple food in many countries.

Lúa mì là một loại thực phẩm chính ở nhiều quốc gia.

Trong tiếng Anh Mỹ, 'corn' thường chỉ lúa mì, còn trong tiếng Anh Anh, nó có thể chỉ ngô (maize).

thông thường

Ngô (maize), một loại cây trồng phổ biến ở nhiều nước, được dùng làm thức ăn cho người và gia súc.

In the UK, 'corn' can refer to maize.

Ở Anh, 'corn' có thể chỉ ngô (maize).

Tùy theo ngữ cảnh, 'corn' có thể có nghĩa khác nhau.

Cụm từ kết hợp

corn on the cobngô nướngcornfieldruộng lúa mì/ngôcornflakesbánh quy lúa mì

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

cornyadjective
khô khan, không hấp dẫn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa 'corn' (lúa mì) và 'maize' (ngô).

Nguồn gốc từ

Từ 'corn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'corn', có nghĩa là 'lúa mì'. Nó cũng liên quan đến từ 'corn' trong tiếng Đức 'Korn' và tiếng Hà Lan 'koren'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'corn' thường chỉ lúa mì, trong khi ở Anh, nó có thể chỉ ngô (maize).

Từ Điển Anh Việt