copy

/ˈkɒpi/
sao chép

Can you make a copy of this document?

Bạn có thể sao chép tài liệu này không?


chung

Một bản sao hoặc bản sao của một tài liệu, hình ảnh, hoặc vật phẩm.

She made a copy of the key for her roommate.

Cô ấy đã sao chép chìa khóa cho bạn cùng phòng.

Thường dùng trong ngữ cảnh văn phòng hoặc công việc.

chung

Để sao chép hoặc nhân bản một tài liệu, hình ảnh, hoặc dữ liệu.

He copied the file to his USB drive.

Anh ấy đã sao chép tệp vào ổ USB của mình.

Dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc văn phòng.

Cụm từ kết hợp

make a copysao chépcopy and pastesao chép và dáncopy protectionbảo vệ bản sao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

copy and pastecụm từ
sao chép và dán
carbon copycụm từ
bản sao carbon

Mẹo hay

Sử dụng 'copy' trong công nghệ

Trong công nghệ, 'copy' thường dùng để chỉ hành động sao chép dữ liệu hoặc tệp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'copy' và 'duplicate'

'Copy' thường dùng để chỉ bản sao, còn 'duplicate' có thể dùng để chỉ bản sao hoặc bản sao hoàn toàn giống hệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'copia' có nghĩa là 'số lượng, lượng lớn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'copy' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với 'and paste' trong công nghệ.

Phân tích từ

cop
có nguồn gốc từ 'copia' trong tiếng Latin
root
+
-y
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt