Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cop

cop

/kɒp/
cảnh sát

The cop stopped the car for speeding.

Cảnh sát đã dừng xe vì vượt tốc độ.


Luật
thông thường

Một người làm việc trong ngành cảnh sát, chịu trách nhiệm duy trì trật tự và an toàn công cộng.

The cop arrested the suspect after the robbery.

Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm sau vụ cướp.

Từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng có thể khác nhau trong các phương ngữ khác.

Cụm từ kết hợp

cop carxe cảnh sátcop stationtrạm cảnh sátcop officercảnh sát viên

Từ đồng nghĩa

police officerlaw enforcement officerpolicemanpolicewoman

Từ trái nghĩa

criminaloutlaw

Cụm từ liên quan

to cop outđộng từ cụm
tránh trách nhiệm hoặc từ bỏ một cam kết

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'cop' có thể được coi là không chính thức trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong tiếng Anh Anh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'cop' là từ thông dụng để chỉ cảnh sát viên, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được coi là không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh 'copper', có nghĩa là 'người bắt giữ', và được rút gọn thành 'cop' vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'cop' thường được sử dụng để chỉ một cảnh sát viên nam hoặc nữ. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được coi là không chính thức hoặc thô bạo trong một số ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.