Looking up...
She won the singing contest last year.
Cô ấy đã chiến thắng cuộc thi hát năm ngoái.
Một sự kiện hoặc cuộc thi nơi các người tham gia cạnh tranh với nhau để giành giải thưởng hoặc danh hiệu.
The science contest attracted students from all over the country.
Cuộc thi khoa học đã thu hút học sinh từ khắp cả nước.
Thường được tổ chức trong các trường học, cộng đồng hoặc sự kiện công cộng.
Một cuộc tranh chấp hoặc tranh luận về quyền sở hữu hoặc quyền lợi.
The two companies are in a legal contest over the patent.
Hai công ty đang tranh chấp về bản quyền trong một vụ kiện pháp lý.
Trong ngữ cảnh pháp lý, contest có thể đề cập đến việc tranh chấp quyền sở hữu hoặc quyền lợi.
Trong tiếng Anh, 'contest' có thể dùng để mô tả một cuộc tranh chấp pháp lý, chẳng hạn như tranh chấp về bản quyền hoặc di chúc.
'Contest' thường đề cập đến một sự kiện thi đấu cụ thể, trong khi 'competition' có thể đề cập đến một cuộc cạnh tranh tổng quát hơn.
Từ gốc Latin 'contestari' có nghĩa là 'tranh luận, tranh chấp'.
Trong tiếng Anh, 'contest' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'tranh chấp' hoặc 'challenge'.