Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. contest

contest

/ˈkɒn.tɛst/
cuộc thi

She won the singing contest last year.

Cô ấy đã chiến thắng cuộc thi hát năm ngoái.


chung

Một sự kiện hoặc cuộc thi nơi các người tham gia cạnh tranh với nhau để giành giải thưởng hoặc danh hiệu.

The science contest attracted students from all over the country.

Cuộc thi khoa học đã thu hút học sinh từ khắp cả nước.

Thường được tổ chức trong các trường học, cộng đồng hoặc sự kiện công cộng.

Luật
trang trọng

Một cuộc tranh chấp hoặc tranh luận về quyền sở hữu hoặc quyền lợi.

The two companies are in a legal contest over the patent.

Hai công ty đang tranh chấp về bản quyền trong một vụ kiện pháp lý.

Trong ngữ cảnh pháp lý, contest có thể đề cập đến việc tranh chấp quyền sở hữu hoặc quyền lợi.

Cụm từ kết hợp

contest winnerngười chiến thắng cuộc thicontest entryđơn đăng ký tham gia cuộc thicontest rulesquy định của cuộc thi

Từ đồng nghĩa

competitiontournamentcontestant

Từ trái nghĩa

cooperationcollaboration

Cụm từ liên quan

contest a willcụm từ
tranh chấp một di chúc
contest the resultscụm từ
tranh chấp kết quả

Mẹo hay

Sử dụng 'contest' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'contest' có thể dùng để mô tả một cuộc tranh chấp pháp lý, chẳng hạn như tranh chấp về bản quyền hoặc di chúc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'contest' và 'competition'

'Contest' thường đề cập đến một sự kiện thi đấu cụ thể, trong khi 'competition' có thể đề cập đến một cuộc cạnh tranh tổng quát hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contestari' có nghĩa là 'tranh luận, tranh chấp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'contest' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'tranh chấp' hoặc 'challenge'.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-test
witness, testify
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.