context
bối cảnhThe word 'context' is often used in academic writing.
Từ 'context' thường được sử dụng trong văn viết học thuật.
những yếu tố xung quanh một sự việc, giúp hiểu rõ ý nghĩa của nó
Understanding the historical context is essential to analyzing this novel.
Hiểu rõ bối cảnh lịch sử là điều cần thiết để phân tích tiểu thuyết này.
The meaning of the word changes depending on the context in which it is used.
Ý nghĩa của từ thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh mà nó được sử dụng.
Thường dùng trong phân tích văn học, ngôn ngữ học, hoặc khi giải thích ý nghĩa của một sự việc.
tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể
In the context of the meeting, her suggestion was brilliant.
Trong bối cảnh cuộc họp, đề xuất của cô ấy thật xuất sắc.
Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ tình huống xung quanh một sự việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'context' và 'content'
'Context' là bối cảnh xung quanh, giúp hiểu rõ ý nghĩa. 'Content' là nội dung bên trong, ví dụ: nội dung của một cuốn sách hay video.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *contextus* (sự dệt vào nhau), từ * contexere* (dệt, kết hợp), gồm *con-* (cùng nhau) + *texere* (dệt).
Ghi chú sử dụng
Không nhầm lẫn 'context' với 'content' (nội dung). 'Context' liên quan đến môi trường xung quanh, còn 'content' là thứ bên trong.