Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tournament

tournament

/ˈtʊər.nə.mənt/
giải đấu

The chess tournament attracted players from all over the world.

Giải đấu cờ vua đã thu hút các cầu thủ từ khắp nơi trên thế giới.


trang trọng

Một cuộc thi hoặc giải đấu thể thao, trò chơi hoặc kỹ năng, trong đó nhiều người hoặc đội tham gia cạnh tranh với nhau theo quy tắc nhất định.

She won the tennis tournament last year.

Cô ấy đã giành chiến thắng giải đấu quần vợt năm ngoái.

The video game tournament will be held online this weekend.

Giải đấu game video sẽ được tổ chức trực tuyến vào cuối tuần này.

Từ này thường được sử dụng trong các môn thể thao, trò chơi điện tử hoặc các cuộc thi chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

tournament bracketbảng đấutournament winnerngười chiến thắng giải đấutournament schedulelịch thi đấu

Từ đồng nghĩa

competitioncontestchampionship

Từ trái nghĩa

practiceexhibition

Cụm từ liên quan

play in a tournamentcụm từ
tham gia một giải đấu
win a tournamentcụm từ
giành chiến thắng giải đấu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tournament' thường được sử dụng cho các cuộc thi có quy mô lớn và có quy tắc cạnh tranh rõ ràng, không phải cho các cuộc thi nhỏ hoặc không chính thức.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các môn thể thao, trò chơi điện tử hoặc các cuộc thi chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tournoi', có nghĩa là 'cuộc thi đấu vòng tròn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc thi có quy mô lớn và có quy tắc cạnh tranh rõ ràng.

Phân tích từ

tour
vòng tròn
root
+
-nament
cuộc thi
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.